遺捐

yí juān di quyên

Hán Việt: di quyên · Pinyin: yí juān

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (quyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗弃,捐弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗弃,捐弃。