遺授

yí shòu di thụ

Hán Việt: di thụ · Pinyin: yí shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指弃置未授官职的人才; 犹传授。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指弃置未授官职的人才。 2.犹传授。