遗折 di chiết Hán Việt: di chiết Tổng quan Cấu tạo: 遗 (di) + 折 (chiết)Hán Việtdi chiếtCấu tạo遗 + 折 · di + chiết nghĩa thành phần: di + chiết Nghĩa EngCihui 遺摺 ízhé n. memorial left for the emperor by a high minister before his death