遺撒 yí sā · di tát Hán Việt: di tát · Pinyin: yí sā Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 撒 (tát)Pinyinyí sāHán Việtdi tátCấu tạo遺 + 撒 · di + tát nghĩa thành phần: di + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丢弃,散落:防止垃圾清运中~渗漏。