遺操

yí cāo di thao

Hán Việt: di thao · Pinyin: yí cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前人留下来的琴曲; 指留下的德操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前人留下来的琴曲。 2.指留下的德操。