遺放

yí fàng di phóng

Hán Việt: di phóng · Pinyin: yí fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遗逸散失之人事和物件; 指弃置未用之人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指遗逸散失之人事和物件。 2.指弃置未用之人才。