遺散 yí sàn · di tán Hán Việt: di tán · Pinyin: yí sàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 散 (tán)Pinyinyí sànHán Việtdi tánCấu tạo遺 + 散 · di + tán nghĩa thành phần: di + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遗■"; 犹散失; 逃亡散失之众。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗■"。 2.犹散失。 3.逃亡散失之众。