遺文

yí wén di văn

Hán Việt: di văn · Pinyin: yí wén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人或死者留下的诗文; 散逸的诗文; 前代留下的法令条文﹑礼乐制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人或死者留下的诗文。 2.散逸的诗文。 3.前代留下的法令条文﹑礼乐制度。

Eng

  • Cihui 遺文 yíwén n. writings left by one deceased M:¹piān