遺施

yí shī di thi

Hán Việt: di thi · Pinyin: yí shī

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗迤"; 犹馈送; 指馈送施舍之钱物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗迤"。 2.犹馈送。 3.指馈送施舍之钱物。