遺舊

yí jiù di cựu

Hán Việt: di cựu · Pinyin: yí jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓抛弃﹑疏远故旧; 指前代留下的旧臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抛弃﹑疏远故旧。 2.指前代留下的旧臣。