遺旨

yí zhǐ di chỉ

Hán Việt: di chỉ · Pinyin: yí zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遗却精深的旨意; 指前人精深的旨意; 遗言;遗嘱; 犹遗诏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遗却精深的旨意。 2.指前人精深的旨意。 3.遗言;遗嘱。 4.犹遗诏。