遺時 yí shí · di thì Hán Việt: di thì · Pinyin: yí shí Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 時 (thì)Pinyinyí shíHán Việtdi thìCấu tạo遺 + 時 · di + thì nghĩa thành phần: di + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗漏时节; 失去时机。Tân Hoa Tự Điển 1.遗漏时节。 2.失去时机。