遺景

yí jǐng di cảnh

Hán Việt: di cảnh · Pinyin: yí jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓把日光抛在后面。形容迅速之极; 谓留下生动的形象。形容诗写得出神入化; 指遗漏未及的景致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓把日光抛在后面。形容迅速之极。 2.谓留下生动的形象。形容诗写得出神入化。 3.指遗漏未及的景致。