遺智 yí zhì · di trí Hán Việt: di trí · Pinyin: yí zhì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 智 (trí)Pinyinyí zhìHán Việtdi tríCấu tạo遺 + 智 · di + trí nghĩa thành phần: di + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馀智;尚未发挥运用的智慧。Tân Hoa Tự Điển 1.馀智;尚未发挥运用的智慧。