遺望

yí wàng di vọng

Hán Việt: di vọng · Pinyin: yí wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遗弃名誉地位; 犹失望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遗弃名誉地位。 2.犹失望。