遺本

yí běn di bổn

Hán Việt: di bổn · Pinyin: yí běn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍弃事物的根本﹑主要部分; 犹遗表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舍弃事物的根本﹑主要部分。 2.犹遗表。