遺術

yí shù di thuật

Hán Việt: di thuật · Pinyin: yí shù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人留传下来的技艺﹑方法等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前人留传下来的技艺﹑方法等。