遺樸

yí pǔ di phác

Hán Việt: di phác · Pinyin: yí pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前代留下的淳朴的风气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前代留下的淳朴的风气。