遺材 yí cái · di tài Hán Việt: di tài · Pinyin: yí cái Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 材 (tài)Pinyinyí cáiHán Việtdi tàiCấu tạo遺 + 材 · di + tài nghĩa thành phần: di + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剩下的材料; 未被发现或未受重视的人材; 遗才。Tân Hoa Tự Điển 1.剩下的材料。 2.未被发现或未受重视的人材。 3.遗才。