遺村 yí cūn · di thôn Hán Việt: di thôn · Pinyin: yí cūn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 村 (thôn)Pinyinyí cūnHán Việtdi thônCấu tạo遺 + 村 · di + thôn nghĩa thành phần: di + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破旧的村庄。Tân Hoa Tự Điển 1.破旧的村庄。