遺枯

yí kū di khô

Hán Việt: di khô · Pinyin: yí kū

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指弃置的枯骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指弃置的枯骨。