遺案
di án
Hán Việt: di án · Pinyin: yí àn
Tổng quan
vụ án chưa được giải quyết (pháp luật)
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ án chưa được giải quyết (pháp luật)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指遗留下来尚未了结的案件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指遗留下来尚未了结的案件。
Eng
- CC-CEDICT unsolved case (law)
- Cihui unsolved case (law)