遺植

yí zhí di thực

Hán Việt: di thực · Pinyin: yí zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指后来继续栽种的植物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指后来继续栽种的植物。