遺楔

yí xiē di tiết

Hán Việt: di tiết · Pinyin: yí xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指废墟上残留的木柱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指废墟上残留的木柱。