遺模

yí mó di mô

Hán Việt: di mô · Pinyin: yí mó

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以前留下来的模式﹑法则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以前留下来的模式﹑法则。