遺殃 yí yāng · di ương Hán Việt: di ương · Pinyin: yí yāng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 殃 (ương)Pinyinyí yāngHán Việtdi ươngCấu tạo遺 + 殃 · di + ương nghĩa thành phần: di + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遗留祸殃。亦指遗留祸殃之事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遗留祸殃。亦指遗留祸殃之事。