遺殣

yí jìn di cận

Hán Việt: di cận · Pinyin: yí jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹饿殍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹饿殍。