遗殣 yí jìn·di cận Hán Việt: di cận · Pinyin: yí jìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹饿殍。 Cấu tạo: 遺 (di) + 殣 (cận)Pinyinyí jìnHán Việtdi cậnCấu tạo遺 + 殣 · di + cận nghĩa thành phần: di + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹饿殍。 Từ liên quan Gần nghĩa遗业 · 遗书 · 遗事 · 遗产 · 遗传 · 遗体 · 遗作 · 遗像