遺毒

yí dú di độc

Hán Việt: di độc · Pinyin: yí dú

Tổng quan

di độc: nọc độc còn sót lại

Cấu tạo: (di) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di độc: nọc độc còn sót lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓留下有毒之物; 喻指过去遗留下来的有害的思想﹑风气等; 犹加害;使人受毒害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓留下有毒之物。 2.喻指过去遗留下来的有害的思想﹑风气等。 3.犹加害;使人受毒害。

Eng

  • Cihui 遺毒 ídú n. 1. evil legacy 2. pernicious influence 3. congenital syphilis