遺泄 yí xiè · di tiết Hán Việt: di tiết · Pinyin: yí xiè Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 泄 (tiết)Pinyinyí xièHán Việtdi tiếtCấu tạo遺 + 泄 · di + tiết nghĩa thành phần: di + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指腹泻。Tân Hoa Tự Điển 1.指腹泻。