遺法

yí fǎ di pháp

Hán Việt: di pháp · Pinyin: yí fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗法"; 前代遗留下来的典章法则; 留传下来的方式﹑方法; 指前代传下的法书和书法艺术准则; 指前代传下的佛法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗法"。 2.前代遗留下来的典章法则。 3.留传下来的方式﹑方法。 4.指前代传下的法书和书法艺术准则。 5.指前代传下的佛法。

Eng

  • Cihui 遺法 ífǎ n. handed-down conventional practice