遺澤
di trạch
Hán Việt: di trạch · Pinyin: yí zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 留下的德泽; 遗墨;遗物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.留下的德泽。 2.遗墨;遗物。
Eng
- Cihui 遺澤 yízé n. benevolence left by one deceased
Hán Việt: di trạch · Pinyin: yí zé