遺流 yí liú · di lưu Hán Việt: di lưu · Pinyin: yí liú Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 流 (lưu)Pinyinyí liúHán Việtdi lưuCấu tạo遺 + 流 · di + lưu nghĩa thành phần: di + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逶迤曲折地流动。Tân Hoa Tự Điển 1.逶迤曲折地流动。