遺滯 yí zhì · di trệ Hán Việt: di trệ · Pinyin: yí zhì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 滯 (trệ)Pinyinyí zhìHán Việtdi trệCấu tạo遺 + 滯 · di + trệ nghĩa thành phần: di + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遗漏弃置; 指弃置未用的人才; 延误,滞留; 指遗落。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遗漏弃置。 2.指弃置未用的人才。 3.延误,滞留。 4.指遗落。