遺滴 yí dī · di tích Hán Việt: di tích · Pinyin: yí dī Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 滴 (tích)Pinyinyí dīHán Việtdi tíchCấu tạo遺 + 滴 · di + tích nghĩa thành phần: di + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指剩馀的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.指剩馀的酒。