遺燭 yí zhú · di chúc Hán Việt: di chúc · Pinyin: yí zhú Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 燭 (chúc)Pinyinyí zhúHán Việtdi chúcCấu tạo遺 + 燭 · di + chúc nghĩa thành phần: di + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残独;留存的烛光。Tân Hoa Tự Điển 1.残独;留存的烛光。