遺煙 yí yān · di yên Hán Việt: di yên · Pinyin: yí yān Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 煙 (yên)Pinyinyí yānHán Việtdi yênCấu tạo遺 + 煙 · di + yên nghĩa thành phần: di + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年久的墨锭。墨锭系用煤烟或松烟制成,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指年久的墨锭。墨锭系用煤烟或松烟制成,故称。