遺燼

yí jìn di tẫn

Hán Việt: di tẫn · Pinyin: yí jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指燃烧后剩下的灰烬; 比喻残存之人; 犹遗骸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指燃烧后剩下的灰烬。 2.比喻残存之人。 3.犹遗骸。