遺熱 yí rè · di nhiệt Hán Việt: di nhiệt · Pinyin: yí rè Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 熱 (nhiệt)Pinyinyí rèHán Việtdi nhiệtCấu tạo遺 + 熱 · di + nhiệt nghĩa thành phần: di + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尚未退尽的热度。Tân Hoa Tự Điển 1.尚未退尽的热度。