遺燎 yí liáo · di liệu Hán Việt: di liệu · Pinyin: yí liáo Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 燎 (liệu)Pinyinyí liáoHán Việtdi liệuCấu tạo遺 + 燎 · di + liệu nghĩa thành phần: di + liệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指遗漏而未被焚烧之处。Tân Hoa Tự Điển 1.指遗漏而未被焚烧之处。