遺爽 yí shuǎng · di sảng Hán Việt: di sảng · Pinyin: yí shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 爽 (sảng)Pinyinyí shuǎngHán Việtdi sảngCấu tạo遺 + 爽 · di + sảng nghĩa thành phần: di + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓性格豪爽,有古之遗风。Tân Hoa Tự Điển 1.谓性格豪爽,有古之遗风。