遺牘

yí dú di độc

Hán Việt: di độc · Pinyin: yí dú

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前人遗留下来的信件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前人遗留下来的信件。