遺珍

yí zhēn di trân

Hán Việt: di trân · Pinyin: yí zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前人留下的珍品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前人留下的珍品。