遺珥 yí ěr · di nhị Hán Việt: di nhị · Pinyin: yí ěr Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 珥 (nhị)Pinyinyí ěrHán Việtdi nhịCấu tạo遺 + 珥 · di + nhị nghĩa thành phần: di + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"遗簪堕珥"。