遺理 yí lǐ · di lí Hán Việt: di lí · Pinyin: yí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 理 (lí)Pinyinyí lǐHán Việtdi líCấu tạo遺 + 理 · di + lí nghĩa thành phần: di + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓违背事理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓违背事理。