遺生

yí shēng di sanh

Hán Việt: di sanh · Pinyin: yí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忘却自我的存在; 捐躯;献身; 馀生;残留的生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忘却自我的存在。 2.捐躯;献身。 3.馀生;残留的生命。