遺田 yí tián · di điền Hán Việt: di điền · Pinyin: yí tián Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 田 (điền)Pinyinyí tiánHán Việtdi điềnCấu tạo遺 + 田 · di + điền nghĩa thành phần: di + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死者留下的田产。Tân Hoa Tự Điển 1.死者留下的田产。