遺畫

yí huà di họa

Hán Việt: di họa · Pinyin: yí huà

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指残存之字; 指前人遗留之画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指残存之字。 2.指前人遗留之画。