遺暢 yí chàng · di sướng Hán Việt: di sướng · Pinyin: yí chàng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 暢 (sướng)Pinyinyí chàngHán Việtdi sướngCấu tạo遺 + 暢 · di + sướng nghĩa thành phần: di + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违畅;不和畅。Tân Hoa Tự Điển 1.违畅;不和畅。