遺略

yí lüè di lược

Hán Việt: di lược · Pinyin: yí lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫌弃而忽略; 遗脱;疏漏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫌弃而忽略。 2.遗脱;疏漏。