遺疏 yí shū · di sơ Hán Việt: di sơ · Pinyin: yí shū Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 疏 (sơ)Pinyinyí shūHán Việtdi sơCấu tạo遺 + 疏 · di + sơ nghĩa thành phần: di + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遗?"; 犹遗表。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗?"。 2.犹遗表。